coir
Noun
coir (Noun)
/kɔiɹ/
/kɔiɹ/
AI
Ví dụ
Dân làng dùng xơ dừa để làm những sợi dây chắc chắn cho thuyền đánh cá.The villagers used coir to make sturdy ropes for fishing boats.
Thảm xơ dừa được trải ở trung tâm cộng đồng cho sự kiện.Coir mats were laid out in the community center for the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coir (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coir | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Coir là một loại sợi tự nhiên được chiết xuất từ lớp ngoài của quả dừa, chủ yếu được sử dụng trong ngành thủ công mỹ nghệ, sản xuất đồ gia dụng và làm bề mặt cho cây trồng. Coir có hai loại chính: coir xơ dài (được dùng để sản xuất các sản phẩm bền) và coir xơ ngắn (thích hợp cho các ứng dụng như làm chất liệu lót). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh liên quan đến từ này.