Bản dịch của từ Coli trong tiếng Việt

Coli

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coli(Noun)

kɑlˈi
kˈoʊli
01

Một loại vi khuẩn Gram âm, Escherichia coli, thường sống trong ruột già của động vật máu nóng; có một số chủng vô hại nhưng cũng có chủng gây bệnh tiêu chảy hoặc nhiễm trùng.

(often attributive, bacteriology) Escherichia coli, a Gram-negative bacterium commonly found in the lower intestine of warm-blooded organisms.

大肠杆菌,常见于温血动物的下肠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh