Bản dịch của từ Collative trong tiếng Việt
Collative

Collative(Adjective)
(thuộc giáo hội) mô tả một chức hữu (benefice) mà người có quyền bổ nhiệm (người bảo trợ) và người có thẩm quyền hành chính (thường là giám mục hoặc chức sắc giáo hội điều hành) là cùng một người.
(ecclesiastical, of a benefice) In which the ordinary (or bishop) is the same person as the patron.
教会的,指同一人担任教区主教和保护者的职务。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có khả năng ban tặng, trao cho (mang đặc tính có thể confer/trao một quyền lợi, danh hiệu, hay lợi ích cho người khác).
Having the power of conferring.
有授予权力的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "collative" là một tính từ trong ngữ nghĩa ngữ pháp, mô tả mối quan hệ giữa các từ trong một cụm từ hoặc câu, giúp xác định cách các từ này tương tác và kết hợp với nhau. Trong ngữ điệu Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng "collative" với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào phong cách học thuật và chuyên ngành cụ thể.
Từ "collative" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ động từ "collata", có nghĩa là "thu thập" hoặc "so sánh". Thông qua các ngữ cảnh khác nhau, từ này đã được áp dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học và triết học, nơi mà nó đề cập đến sự so sánh hoặc kết hợp các đối tượng để tìm ra mối liên hệ và tính chất chung. Ngày nay, "collative" thường được sử dụng để mô tả hành động thu thập và phân tích dữ liệu hoặc thông tin nhằm tạo ra những hiểu biết mới.
Từ "collative" hiếm khi xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong ngữ liệu nghiên cứu về ngôn ngữ, đặc biệt là trong lĩnh vực ngữ nghĩa và phân tích ngữ pháp. Từ "collative" cũng có thể xuất hiện trong các thảo luận về sự kết hợp và tương tác giữa các từ trong văn bản, nhưng không phải là một thuật ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "collative" là một tính từ trong ngữ nghĩa ngữ pháp, mô tả mối quan hệ giữa các từ trong một cụm từ hoặc câu, giúp xác định cách các từ này tương tác và kết hợp với nhau. Trong ngữ điệu Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng "collative" với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào phong cách học thuật và chuyên ngành cụ thể.
Từ "collative" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ động từ "collata", có nghĩa là "thu thập" hoặc "so sánh". Thông qua các ngữ cảnh khác nhau, từ này đã được áp dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học và triết học, nơi mà nó đề cập đến sự so sánh hoặc kết hợp các đối tượng để tìm ra mối liên hệ và tính chất chung. Ngày nay, "collative" thường được sử dụng để mô tả hành động thu thập và phân tích dữ liệu hoặc thông tin nhằm tạo ra những hiểu biết mới.
Từ "collative" hiếm khi xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong ngữ liệu nghiên cứu về ngôn ngữ, đặc biệt là trong lĩnh vực ngữ nghĩa và phân tích ngữ pháp. Từ "collative" cũng có thể xuất hiện trong các thảo luận về sự kết hợp và tương tác giữa các từ trong văn bản, nhưng không phải là một thuật ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
