Bản dịch của từ Collect rubbish trong tiếng Việt

Collect rubbish

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collect rubbish(Phrase)

kəlˈɛkt rˈʌbɪʃ
ˈkɑɫɛkt ˈrəbɪʃ
01

Tích tụ rác hay chất thải từ một khu vực

To accumulate refuse or trash from an area

Ví dụ
02

Để thu hồi các vật liệu bị loại bỏ từ nhiều nơi khác nhau

To retrieve discarded materials from various places

Ví dụ
03

Tập hợp những món đồ được coi là rác rưởi hoặc không còn mong muốn.

To gather together items that are considered waste or unwanted

Ví dụ