Bản dịch của từ Collected bricks trong tiếng Việt

Collected bricks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collected bricks(Phrase)

kəlˈɛktɪd brˈɪks
kəˈɫɛktɪd ˈbrɪks
01

Các khối đất sét hoặc vật liệu khác được tạo hình và nướng để trở thành một khối đồng nhất

Blocks of clay or other material molded and baked to form a solid unit

Ví dụ
02

Vật liệu xây dựng được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau

Construction materials that have been gathered from various sources

Ví dụ
03

Những viên gạch được tập hợp lại với một mục đích

Bricks that have been accumulated together for a purpose

Ví dụ