Bản dịch của từ Collection of examples trong tiếng Việt

Collection of examples

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collection of examples(Phrase)

kəlˈɛkʃən ˈɒf ɛɡzˈæmpəlz
kəˈɫɛkʃən ˈɑf ˈɛkˈsæmpəɫz
01

Một nhóm hoặc bộ các mục thể hiện một thể loại hoặc chủ đề cụ thể

A group or collection of items representing a specific category or topic.

一组或一类代表特定类别或主题的项目

Ví dụ
02

Các ví dụ được đưa ra để minh họa cho một quan điểm hoặc khái niệm.

Examples are gathered to illustrate a particular point of view or concept.

这些例子被集中起来,用于阐明某个观点或概念。

Ví dụ
03

Một tập hợp hoặc mẫu các mặt hàng được sưu tầm lại để trình bày hoặc phân tích

A collection or an assortment of items gathered together for display or analysis.

一批用于展示或分析的样品或多样化的物品

Ví dụ