collusive
collusive (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả hành vi hợp tác bí mật, thường là bất hợp pháp hoặc gian dối, giữa hai bên hoặc nhiều người để lừa gạt, đánh lừa hoặc trục lợi người khác.
secret or illegal cooperation or conspiracy, especially in order to cheat or deceive others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collusive" được định nghĩa là có liên quan đến sự thông đồng hoặc phối hợp lén lút giữa hai hoặc nhiều bên nhằm trục lợi hoặc đạt được lợi ích trái pháp luật. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, viết tắt và cách phát âm về cơ bản giống nhau, tuy nhiên sự khác biệt có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh sử dụng và mức độ chính thức của ngôn ngữ trong những lĩnh vực cụ thể.