Anh - Việt

Bản dịch của từ Collusive trong tiếng Việt

collusive

Adjective

collusive (Adjective)

/kəlˈusɪv/
/kəlˈusɪv/
AI

Nghĩa 01

Mô tả hành vi hợp tác bí mật, thường là bất hợp pháp hoặc gian dối, giữa hai bên hoặc nhiều người để lừa gạt, đánh lừa hoặc trục lợi người khác.

secret or illegal cooperation or conspiracy, especially in order to cheat or deceive others.

Ví dụ
Hành vi đồng loãng giữa các thành viên nhóm đã bị phát hiện.The collusive behavior among the group members was uncovered.
Thỏa thuận đồng loãng giữa hai công ty đã dẫn đến hậu quả pháp lý.The collusive agreement between the two companies led to legal consequences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh