Bản dịch của từ Colonial style trong tiếng Việt

Colonial style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colonial style(Noun)

kəlˈəʊnɪəl stˈaɪl
kəˈɫoʊniəɫ ˈstaɪɫ
01

Một phong cách kiến trúc kết hợp các yếu tố từ thời kỳ thực dân, thường có các hình thức cổ điển và chi tiết trang trí đẹp mắt.

This is an architectural style that combines elements from the colonial era, often featuring classical shapes and decorative details.

这是一种融合了殖民时期元素的建筑风格,通常带有古典的形式和装饰细节。

Ví dụ
02

Một phong cách trang trí nội thất lấy cảm hứng từ các kiểu dáng và đặc điểm của các thành phố thuộc địa xưa

An interior design approach that mimics the historical styles and features of colonial settlements.

这是一种室内装饰的方法,模仿殖民定居点的历史风格和特征。

Ví dụ
03

Các yếu tố thiết kế phản ánh đặc điểm và thẩm mỹ của các xã hội thời kỳ thuộc địa.

Design elements mirror the characteristics and aesthetic values of the colonial-era society.

体现殖民时代社会特色与审美的设计元素

Ví dụ