Bản dịch của từ Colonists trong tiếng Việt

Colonists

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colonists(Noun)

kˈɒlənˌɪsts
ˈkɑɫənɪsts
01

Một người định cư tại thuộc địa

A person settles in a colony.

一个人在殖民地定居。

Ví dụ
02

Người bản địa hoặc cư dân của một thuộc địa, đặc biệt trong thời kỳ thực dân châu Âu

A local person or resident of a colony, especially during the European colonial era.

这指的是当地人或殖民地的居民,尤其是在欧洲殖民时期。

Ví dụ
03

Bất kỳ thành viên nào của một nhóm người định cư ở một vùng đất mới

Any member of a group of settlers in a new territory.

任何一个团队中的成员都可能在新的领土上定居下来。

Ví dụ

Họ từ