Bản dịch của từ Color sightless trong tiếng Việt
Color sightless
Adjective

Color sightless(Adjective)
kˈəʊlɐ sˈaɪtləs
ˈkoʊɫɝ ˈsaɪtɫəs
01
Không có màu sắc, trong suốt hoặc không có sắc thái nhìn thấy được
Having no color transparent or devoid of visual hue
Ví dụ
03
Không bị ảnh hưởng bởi nhận thức về màu sắc
Not affected by color perception
Ví dụ
