colour-coordinated
colour-coordinated (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả một số món đồ (thường là quần áo hoặc phụ kiện) được phối hoặc thiết kế sao cho màu sắc hài hoà, bổ trợ lẫn nhau; cũng có thể chỉ một vài món được chọn để hợp với bảng màu đã có.
Of a number of items especially clothes matched or designed so that the colours complement one another of one or more items chosen or designed to complement an existing colour scheme.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "colour-coordinated" (British English) hay "color-coordinated" (American English) chỉ trạng thái hoặc tính chất của các yếu tố được sắp xếp một cách hài hòa về màu sắc, thường dùng trong thiết kế nội thất, thời trang hoặc trang trí. Trong văn viết, sự khác biệt duy nhất giữa hai biến thể là chính tả, với "colour" sử dụng phương ngữ Anh và "color" thuộc về phương ngữ Mỹ. Cách phát âm cũng khác biệt, tuy nhiên, ý nghĩa của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai ngữ cảnh.