Bản dịch của từ Colourpoint trong tiếng Việt
Colourpoint

Colourpoint (Noun)
Một giống mèo lông dài có bộ lông nhạt, nhưng có các mảng màu đậm (ở đầu, tai, chân, đuôi) và đôi mắt màu xanh dương; giống này được phát triển bằng cách lai giữa mèo Ba Tư và mèo Xiêm.
A cat of a longhaired breed having a pale coat with dark points and blue eyes developed by crossing Persian and Siamese cats.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Colourpoint" (còn gọi là "colour point") là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong ngành thú y và chăm sóc mèo, để chỉ những giống mèo có đặc điểm màu sắc riêng biệt, với thân hình sáng màu nhưng các điểm tối màu ở tai, mặt, chân và đuôi. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, hình thức viết khác nhau có thể xuất phát từ sự cách điệu trong ngôn ngữ. Tùy vào vùng miền, thuật ngữ có thể được dùng rộng rãi hơn trong các cộng đồng yêu thú cưng.
"Colourpoint" (còn gọi là "colour point") là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong ngành thú y và chăm sóc mèo, để chỉ những giống mèo có đặc điểm màu sắc riêng biệt, với thân hình sáng màu nhưng các điểm tối màu ở tai, mặt, chân và đuôi. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, hình thức viết khác nhau có thể xuất phát từ sự cách điệu trong ngôn ngữ. Tùy vào vùng miền, thuật ngữ có thể được dùng rộng rãi hơn trong các cộng đồng yêu thú cưng.
