columnist
Noun CountableNoun
columnist (Noun Countable)
/kˈɑləmnəs/
/kˈɑləmnəss/
AI
Nghĩa 01 · Một người viết bài thường xuyên cho một tờ báo, tạp chí hoặc trang mạng, có chuyên mục định kỳ (ví dụ: chuyên mục ý kiến, phân tích, bình luận).
Ví dụ
Người viết bài bình luận chia sẻ ý kiến sâu sắc về vấn đề xã hội hiện tại.The columnist shared insightful opinions on current social issues.
Không phải mọi tạp chí đều có nhà bình luận chuyên môn về các vấn đề xã hội.Not every publication has a columnist dedicated to discussing societal matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
columnist (Noun)
/kˈɑləmnəs/
/kˈɑləmnəss/
AI
Nghĩa 01 · Người viết chuyên mục cho báo hoặc tạp chí; thường có bài đều đặn theo chuyên đề cố định và thể hiện ý kiến hoặc phân tích của mình.
Ví dụ
Người viết bài bình luận chia sẻ ý kiến của mình trong báo.The columnist shared her opinion on social issues in the newspaper.
Không phải tất cả các nhà báo có số lượng người theo dõi lớn trên các nền tảng truyền thông xã hội.Not every columnist has a large following on social media platforms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của columnist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
columnist | columnists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Columnist" là danh từ chỉ người viết các chuyên mục định kỳ cho báo chí, tạp chí hoặc các phương tiện truyền thông khác. Tại Mỹ, từ này thường được áp dụng cho người nhận nhiệm vụ viết ý kiến cá nhân hoặc phân tích về các sự kiện thời sự. Trong khi đó, ở Anh, thuật ngữ "columnist" cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ người viết cho các mục phê bình văn hóa và giải trí. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên cách phát âm và hình thức viết trong tiếng Anh.