Bản dịch của từ Colure trong tiếng Việt

Colure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colure(Noun)

kəlˈʊɹ
kəlˈʊɹ
01

Một đường tròn lớn trên thiên cầu, tạo với đường tròn lớn khác một góc vuông tại các cực thiên thể, và đi qua hoàng đạo tại thời điểm chí tuyến hoặc phân điểm (tức là tại các điểm xuân/thu phân và hạ/đông chí). Đây là khái niệm trong thiên văn học mô tả hai đường lớn vuông góc nhau trên bầu trời.

Either of two great circles intersecting at right angles at the celestial poles and passing through the ecliptic at either the equinoxes or the solstices.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh