Bản dịch của từ Combat preparation trong tiếng Việt

Combat preparation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combat preparation(Noun)

kˈɒmbæt prˌɛpərˈeɪʃən
ˈkɑmˌbæt ˌprɛpɝˈeɪʃən
01

Tình trạng sẵn sàng trước khi tham gia vào một cuộc xung đột

A state of readiness before engaging in a conflict

Ví dụ
02

Các hoạt động và khóa đào tạo được thiết kế để trang bị cho cá nhân đối phó với các tình huống chiến đấu.

Activities and training designed to equip individuals for combat situations

Ví dụ
03

Quá trình chuẩn bị cho một cuộc chiến hoặc trận đấu

The process of preparing for a fight or battle

Ví dụ