ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Combat preparation
Tình trạng sẵn sàng trước khi tham gia vào một cuộc xung đột
A state of readiness before engaging in a conflict
Các hoạt động và khóa đào tạo được thiết kế để trang bị cho cá nhân đối phó với các tình huống chiến đấu.
Activities and training designed to equip individuals for combat situations
Quá trình chuẩn bị cho một cuộc chiến hoặc trận đấu
The process of preparing for a fight or battle