Bản dịch của từ Combi trong tiếng Việt

Combi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combi(Noun)

kˈoʊmbi
kˈoʊmbi
01

Từ 'combi' trong nghĩa (đóng vai trò định ngữ) là viết tắt của 'combination', tức chỉ sự kết hợp hoặc dạng kết hợp của hai thứ trở lên khi dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác.

(attributively) Combination.

组合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại bình/lò nấu nước kết hợp (combi boiler) — thiết bị sưởi trung tâm dùng cho cả nước nóng sinh hoạt và hệ thống sưởi nhà từ cùng một máy, không cần bồn chứa nước nóng riêng.

A combination boiler.

组合锅炉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ 'combi' là dạng khác của 'kombi' (chủ yếu dùng ở Nam Phi), chỉ một loại xe van nhỏ hoặc xe buýt nhỏ dùng để chở người — giống xe chở khách/xe buýt mini/xe van chở người.

(South Africa) Alternative form of kombi.

小型客车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh