come down with something
Phrase
come down with something (Phrase)
/kˈʌm dˈaʊn wˈɪð sˈʌmθɨŋ/
/kˈʌm dˈaʊn wˈɪð sˈʌmθɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Bị mắc phải một bệnh hoặc triệu chứng nào đó (thường là bệnh nhẹ như cảm, sốt), tức là bắt đầu bị ốm.
to suffer from a particular illness or condition.
Ví dụ
Cô ấy mắc bệnh cúm tuần trước.She came down with the flu last week.
Anh ấy không mắc bệnh gì trong mùa thi.He didn't come down with anything during the exam season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều sinh viên bị cảm lạnh trong mùa thi.Many students come down with colds during exam season.
Cô ấy không bị cúm năm nay.She does not come down with the flu this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều sinh viên bị cảm trong học kỳ mùa đông.Many students come down with colds during the winter semester.
Sinh viên không thường bị bệnh nghiêm trọng.Students do not come down with serious illnesses very often.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'come down with something' được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động mắc bệnh, đặc biệt là các bệnh nhẹ như cúm hoặc cảm lạnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi. Trong văn viết, cụm từ thường được coi là không trang trọng và phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày".