Anh - Việt
come out of
Phrase
come out of (Phrase)
/kˈʌm ˈaʊt ˈʌv/
/kˈʌm ˈaʊt ˈʌv/
AI
Nghĩa 01
xuất hiện từ một tình huống hoặc địa điểm cụ thể.
to emerge from a particular situation or place.
Ví dụ
Nhiều người trong cộng đồng đã thoát khỏi nghèo thành công.Many people in the community have come out of poverty successfully.
Cô ấy vẫn chưa thoát khỏi tính nhút nhát của mình, nhưng cô ấy đang cố gắng.She hasn't come out of her shyness yet, but she's trying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm động từ 'come out of' có nghĩa là rời khỏi một nơi nào đó hoặc thoát khỏi một tình huống, trạng thái. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. 'Come out of' thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động di chuyển ra khỏi một không gian vật lý hoặc chuyển biến tâm lý, xã hội".