Bản dịch của từ Come to nothing trong tiếng Việt

Come to nothing

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come to nothing(Idiom)

01

Không dẫn đến kết quả có ích nào.

To lead to no productive outcome.

落空 - 没有结果;徒劳无功

Ví dụ
02

Không có giá trị hoặc ý nghĩa nào.

To be of no value or significance.

化为乌有 - 不再具有任何价值或意义

Ví dụ
03

Thất bại; không đạt được thành công hay thành tựu nào.

To fail to result in no success or achievement.

功亏一篑 - 指在即将成功或达到目标时,因最后一步的失误而失败

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh