Bản dịch của từ Come together again trong tiếng Việt

Come together again

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come together again(Phrase)

kˈəʊm tˈɒɡɪðɐ ˈeɪɡɪn
ˈkoʊm ˈtɑɡɪðɝ ˈeɪɡən
01

Để kết hợp hoặc hợp nhất một lần nữa

To combine or merge once more

Ví dụ
02

Gặp lại nhau sau một thời gian xa cách

To meet again after a period apart

Ví dụ
03

Đoàn kết hoặc gia nhập sau khi chia tay

To unite or join after separation

Ví dụ