Bản dịch của từ Come up trong tiếng Việt

Come up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come up (Verb)

kˈʌm ˈʌp
kˈʌm ˈʌp
01

Xuất hiện, xảy ra hoặc nảy sinh (một vấn đề, tình huống, ý tưởng, cơ hội…).

To arise or occur to appear or emerge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh