Bản dịch của từ Come up to expectations trong tiếng Việt

Come up to expectations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come up to expectations(Phrase)

kˈəʊm ˈʌp tˈuː ˌɛkspɛktˈeɪʃənz
ˈkoʊm ˈəp ˈtoʊ ˌɛkspəkˈteɪʃənz
01

Để đạt được hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn mà yêu cầu hoặc kỳ vọng

To reach or meet the standards that are required or expected

为了达到或满足必要的标准和期望

Ví dụ
02

Để đạt được chất lượng hoặc mức độ mong đợi của một cái gì đó

To fulfill the anticipated quality or level of something

达到预期的质量或水平

Ví dụ
03

Đạt được một trình độ hiệu suất đáp ứng các yêu cầu hoặc kỳ vọng

To achieve a level of performance that satisfies demands or hopes

达到满足要求或期望的绩效水平

Ví dụ