Bản dịch của từ Comfort wear trong tiếng Việt

Comfort wear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comfort wear(Noun)

kˈʌmfət wˈɛə
ˈkəmfɝt ˈwɛr
01

Trang phục thoải mái được thiết kế để thư giãn và dễ chịu.

Casual clothing designed for relaxation and ease

Ví dụ
02

Trang phục mang lại cảm giác thoải mái và dễ chịu.

Clothing that provides a sense of comfort and wellbeing

Ví dụ
03

Một phong cách ăn mặc ưu tiên sự thoải mái hơn là thời trang.

A style of dress that prioritizes comfort over fashion

Ví dụ