Bản dịch của từ Comfort wear trong tiếng Việt
Comfort wear
Noun [U/C]

Comfort wear(Noun)
kˈʌmfət wˈɛə
ˈkəmfɝt ˈwɛr
01
Trang phục thoải mái được thiết kế để thư giãn và dễ chịu.
Casual clothing designed for relaxation and ease
Ví dụ
Ví dụ
Comfort wear

Trang phục thoải mái được thiết kế để thư giãn và dễ chịu.
Casual clothing designed for relaxation and ease