Bản dịch của từ Commence programming trong tiếng Việt

Commence programming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commence programming(Verb)

kˈɒməns prˈəʊɡræmɪŋ
ˈkɑməns ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Thực hiện hoặc thực thi một hành động

To perform or execute an action

Ví dụ
02

Bắt đầu một cái gì đó

To begin or start something

Ví dụ
03

Tiến hành một hành động nào đó

To undertake a course of action

Ví dụ