commended
commended (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của commended (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | commend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | commended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | commended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | commends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | commending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commended" là dạng quá khứ của động từ "commend", có nghĩa là khen ngợi, tán dương hoặc đánh giá cao một cá nhân hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự với cách phát âm gần như giống nhau, mặc dù một số từ vựng có thể khác nhau. Từ "commended" thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong hồ sơ nghề nghiệp để chỉ sự công nhận về thành tích hoặc nỗ lực.