Bản dịch của từ Commercial songwriting trong tiếng Việt

Commercial songwriting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial songwriting(Noun)

kəmˈɜːʃəl sˈɒŋraɪtɪŋ
kəˈmɝʃəɫ ˈsɔŋˌraɪtɪŋ
01

Thể loại sáng tác nhạc chuyên dùng để kiếm lời.

This is a genre of music creation focused on producing tunes with the aim of making a profit.

这是一种专注于创作旨在盈利的音乐作品的音乐创作类型。

Ví dụ
02

Hoạt động hoặc quá trình sáng tác bài hát đặc biệt dành cho mục đích thương mại, thường dùng trong các phương tiện truyền thông hoặc quảng cáo.

Creating or composing songs for commercial purposes, often used in media or advertising.

这指的是以商业为目的的歌曲创作活动或过程,通常用于媒体或广告宣传中。

Ví dụ
03

Việc sáng tác nhạc để bán hoặc cấp phép cho các nghệ sĩ và nhà sản xuất

Practice composing music to sell or license to artists and producers.

进行音乐创作实践,以便出售或授权给艺术家和制作人使用。

Ví dụ