Bản dịch của từ Commitment trong tiếng Việt

Commitment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commitment(Noun)

kˈɒmɪtmənt
ˈkɑmɪtmənt
01

Tinh thần hay phẩm chất của sự tận tâm, cống hiến cho một lý tưởng, hoạt động hoặc mục đích nào đó

The state or quality of being dedicated to a goal, activity, etc.

专注于某个目标或任务的状态或品质

Ví dụ
02

Một cam kết hay nghĩa vụ hạn chế tự do hành động

A restriction or obligation that limits one's freedom to act

一种限制行动自由的约束或义务

Ví dụ
03

Lời hứa hoặc cam kết sẽ làm điều gì đó

A promise or commitment to do something.

一个承诺或者保证去做某事

Ví dụ