Bản dịch của từ Commodity code trong tiếng Việt
Commodity code
Noun [U/C]

Commodity code(Noun)
kəmˈɑdəti kˈoʊd
kəmˈɑdəti kˈoʊd
Ví dụ
02
Một mã định danh duy nhất cho hàng hoá, giúp giao dịch dễ dàng hơn và đảm bảo phân loại chính xác.
A unique identifier for goods that makes transactions easier and helps maintain consistency in classification.
每种商品都配有唯一的识别码,方便交易同时确保分类的一致性。
Ví dụ
03
Một mã số dùng để phân loại hàng hóa trong mục đích thương mại.
This is the code used for classifying goods in commerce.
一种用于贸易目的的商品分类编码
Ví dụ
