Bản dịch của từ Commodity code trong tiếng Việt
Commodity code
Noun [U/C]

Commodity code(Noun)
kəmˈɑdəti kˈoʊd
kəmˈɑdəti kˈoʊd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mã định danh duy nhất cho hàng hóa được sử dụng để dễ dàng giao dịch và đảm bảo tính nhất quán trong phân loại.
A unique identifier for a commodity used to facilitate transactions and ensure consistency in classification.
Ví dụ
