Bản dịch của từ Commodity code trong tiếng Việt

Commodity code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commodity code (Noun)

kəmˈɑdəti kˈoʊd
kəmˈɑdəti kˈoʊd
01

Mã số dùng để phân loại hàng hóa trong thương mại.

A numerical code used to classify goods for trade purposes.

Ví dụ

The commodity code for rice is 1006 in international trade.

Mã hàng hóa cho gạo là 1006 trong thương mại quốc tế.

Many people do not understand commodity codes for various products.

Nhiều người không hiểu mã hàng hóa cho các sản phẩm khác nhau.

What is the commodity code for electronic devices in the market?

Mã hàng hóa cho thiết bị điện tử trên thị trường là gì?

02

Hệ thống số đại diện cho các loại hàng hóa khác nhau trong thương mại.

A system of numbers that represents different categories of commodities in trade and commerce.

Ví dụ

The commodity code for rice is 1006 in international trade.

Mã hàng hóa cho gạo là 1006 trong thương mại quốc tế.

Many people do not understand the commodity code system in commerce.

Nhiều người không hiểu hệ thống mã hàng hóa trong thương mại.

What is the commodity code for fresh vegetables in the market?

Mã hàng hóa cho rau tươi trên thị trường là gì?

03

Một mã định danh duy nhất cho hàng hóa được sử dụng để dễ dàng giao dịch và đảm bảo tính nhất quán trong phân loại.

A unique identifier for a commodity used to facilitate transactions and ensure consistency in classification.

Ví dụ

The commodity code for rice is 1006, used for trade regulation.

Mã hàng hóa cho gạo là 1006, được sử dụng để quản lý thương mại.

Many people do not understand the importance of a commodity code.

Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của mã hàng hóa.

What is the commodity code for coffee in international markets?

Mã hàng hóa cho cà phê trong thị trường quốc tế là gì?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Commodity code cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Commodity code

Không có idiom phù hợp