Bản dịch của từ Commodity code trong tiếng Việt
Commodity code

Commodity code (Noun)
The commodity code for rice is 1006 in international trade.
Mã hàng hóa cho gạo là 1006 trong thương mại quốc tế.
Many people do not understand commodity codes for various products.
Nhiều người không hiểu mã hàng hóa cho các sản phẩm khác nhau.
What is the commodity code for electronic devices in the market?
Mã hàng hóa cho thiết bị điện tử trên thị trường là gì?
The commodity code for rice is 1006 in international trade.
Mã hàng hóa cho gạo là 1006 trong thương mại quốc tế.
Many people do not understand the commodity code system in commerce.
Nhiều người không hiểu hệ thống mã hàng hóa trong thương mại.
What is the commodity code for fresh vegetables in the market?
Mã hàng hóa cho rau tươi trên thị trường là gì?
Một mã định danh duy nhất cho hàng hóa được sử dụng để dễ dàng giao dịch và đảm bảo tính nhất quán trong phân loại.
A unique identifier for a commodity used to facilitate transactions and ensure consistency in classification.
The commodity code for rice is 1006, used for trade regulation.
Mã hàng hóa cho gạo là 1006, được sử dụng để quản lý thương mại.
Many people do not understand the importance of a commodity code.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của mã hàng hóa.
What is the commodity code for coffee in international markets?
Mã hàng hóa cho cà phê trong thị trường quốc tế là gì?