Bản dịch của từ Commodity code trong tiếng Việt

Commodity code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commodity code(Noun)

kəmˈɑdəti kˈoʊd
kəmˈɑdəti kˈoʊd
01

Một hệ thống số thể hiện các loại mặt hàng khác nhau trong thương mại và buôn bán.

The numerical system represents different types of goods in commerce.

数字编码系统用来区分商业中的不同商品类别。

Ví dụ
02

Một mã định danh duy nhất cho hàng hoá, giúp giao dịch dễ dàng hơn và đảm bảo phân loại chính xác.

A unique identifier for goods that makes transactions easier and helps maintain consistency in classification.

每种商品都配有唯一的识别码,方便交易同时确保分类的一致性。

Ví dụ
03

Một mã số dùng để phân loại hàng hóa trong mục đích thương mại.

This is the code used for classifying goods in commerce.

一种用于贸易目的的商品分类编码

Ví dụ