Bản dịch của từ Common achievements trong tiếng Việt

Common achievements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common achievements(Noun)

kˈɒmən aʃˈiːvmənts
ˈkɑmən ˈeɪˈtʃivmənts
01

Trạng thái đạt được hoặc hoàn thành một điều gì đó

The state of achieving or accomplishing something

Ví dụ
02

Một điều gì đó đã đạt được nhờ nỗ lực.

A thing that has been achieved especially by effort

Ví dụ
03

Một kết quả đạt được nhờ nỗ lực

A result gained by effort

Ví dụ