Bản dịch của từ Common child of the year trong tiếng Việt
Common child of the year
Noun [U/C]

Common child of the year(Noun)
kˈɒmən tʃˈaɪld ˈɒf tʰˈiː jˈɪə
ˈkɑmən ˈtʃaɪɫd ˈɑf ˈθi ˈjɪr
01
Thường được đưa ra trong các bối cảnh như lãnh đạo phục vụ cộng đồng hoặc biểu hiện nghệ thuật
It is often used in contexts such as community leadership or artistic expressions.
这常常出现在社区服务领导或艺术表现等场合中。
Ví dụ
02
Một cá nhân được công nhận về hành xử mẫu mực, lòng tốt hoặc thành tích nổi bật
An individual recognized for exemplary conduct, kindness, or outstanding achievements.
一个因模范行为、善良或杰出成就而受到认可的人。
Ví dụ
03
Một danh hiệu trao cho trẻ em vì những thành tích hoặc đóng góp nổi bật trong một năm nhất định
An award given to children for outstanding achievements or contributions throughout a specific year.
这是授予儿童在某一年取得显著成就或作出贡献的荣誉称号
Ví dụ
