Bản dịch của từ Common feature trong tiếng Việt
Common feature

Common feature(Noun)
Một khía cạnh đặc trưng của một cái gì đó, thường được sử dụng để mô tả nó.
A distinctive aspect of something, often used to describe it.
Một đặc điểm chung được chia sẻ bởi nhiều người hoặc vật.
A characteristic shared by multiple people or things.
Một yếu tố điển hình của một nhóm hoặc thể loại cụ thể.
An element that is typical of a particular group or category.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "common feature" thường chỉ những đặc điểm hoặc đặc tính mà nhiều đối tượng, cá thể hoặc hiện tượng có chung. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, "common feature" là yếu tố chính để nhận diện sự tương đồng trong các đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ trong lĩnh vực ngôn ngữ học, sinh học hay xã hội học.
Thuật ngữ "common feature" thường chỉ những đặc điểm hoặc đặc tính mà nhiều đối tượng, cá thể hoặc hiện tượng có chung. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, "common feature" là yếu tố chính để nhận diện sự tương đồng trong các đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ trong lĩnh vực ngôn ngữ học, sinh học hay xã hội học.
