Bản dịch của từ Commonwealth-of-nations trong tiếng Việt
Commonwealth-of-nations

Commonwealth-of-nations(Phrase)
Một tổ chức liên chính phủ gồm 54 quốc gia thành viên, hầu hết trước đây là thuộc địa hoặc vùng lãnh thổ của Đế chế Anh, hợp tác về chính trị, kinh tế và văn hóa.
An intergovernmental organization of fiftyfour member states that were mostly territories of the British Empire.
英联邦国家组织
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Commonwealth-of-nations(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khối thịnh vượng chung (Commonwealth of Nations) là một tổ chức liên chính phủ bao gồm 54 quốc gia, chủ yếu là những nước từng là thuộc địa của Đế quốc Anh. Tổ chức này hình thành nhằm thúc đẩy hợp tác chính trị, kinh tế và văn hóa giữa các thành viên, dựa trên nguyên tắc tôn trọng nhân quyền và pháp quyền. Khối thịnh vượng chung không có quyền lực hành pháp, nhưng tạo điều kiện cho các cuộc đối thoại và hợp tác toàn cầu.
Từ "commonwealth" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin "communitas" và "wealth", trong đó "communis" có nghĩa là "chung" và "wealth" ban đầu mang nghĩa "sức mạnh" hoặc "phúc lợi". Khái niệm này đã tiến hóa trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, liên kết với khái niệm về sự thịnh vượng chung. Ngày nay, "commonwealth-of-nations" đề cập đến một tổ chức liên kết các quốc gia tự nguyện vì lợi ích chung, phản ánh giá trị về hợp tác và phát triển xã hội.
Thuật ngữ "commonwealth-of-nations" xuất hiện khá ít trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn phần thi: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thường thì từ này được nhắc đến trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị, liên quan đến các quốc gia thành viên của Khối thịnh vượng chung. Ở các ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu hoặc thảo luận về các vấn đề toàn cầu, hợp tác quốc tế hoặc di sản văn hóa chung. Từ này thường gợi lên ý tưởng về sự đoàn kết và hợp tác giữa các quốc gia.
Khối thịnh vượng chung (Commonwealth of Nations) là một tổ chức liên chính phủ bao gồm 54 quốc gia, chủ yếu là những nước từng là thuộc địa của Đế quốc Anh. Tổ chức này hình thành nhằm thúc đẩy hợp tác chính trị, kinh tế và văn hóa giữa các thành viên, dựa trên nguyên tắc tôn trọng nhân quyền và pháp quyền. Khối thịnh vượng chung không có quyền lực hành pháp, nhưng tạo điều kiện cho các cuộc đối thoại và hợp tác toàn cầu.
Từ "commonwealth" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin "communitas" và "wealth", trong đó "communis" có nghĩa là "chung" và "wealth" ban đầu mang nghĩa "sức mạnh" hoặc "phúc lợi". Khái niệm này đã tiến hóa trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, liên kết với khái niệm về sự thịnh vượng chung. Ngày nay, "commonwealth-of-nations" đề cập đến một tổ chức liên kết các quốc gia tự nguyện vì lợi ích chung, phản ánh giá trị về hợp tác và phát triển xã hội.
Thuật ngữ "commonwealth-of-nations" xuất hiện khá ít trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn phần thi: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thường thì từ này được nhắc đến trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị, liên quan đến các quốc gia thành viên của Khối thịnh vượng chung. Ở các ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu hoặc thảo luận về các vấn đề toàn cầu, hợp tác quốc tế hoặc di sản văn hóa chung. Từ này thường gợi lên ý tưởng về sự đoàn kết và hợp tác giữa các quốc gia.
