Bản dịch của từ Communicate with trong tiếng Việt

Communicate with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communicate with(Phrase)

kəmjˈuːnɪkˌeɪt wˈɪθ
kəmˈjunəˌkeɪt ˈwɪθ
01

Giao tiếp hoặc truyền đạt thông điệp, thông tin đến ai đó

Convey a message or information to someone.

向某人传达信息或消息

Ví dụ
02

Chia sẻ hoặc trao đổi thông tin, tin tức hoặc ý tưởng

Share or exchange information, news, or ideas.

分享或交流信息、新闻或想法。

Ví dụ
03

Giao tiếp với người khác qua lời nói, viết hoặc các hình thức phi ngôn ngữ.

Communicating with others through spoken words, written language, or non-verbal cues.

通过言语、书写或非语言手段与他人进行交流。

Ví dụ