Bản dịch của từ Communication product trong tiếng Việt

Communication product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communication product(Noun)

kəmjˌunəkˈeɪʃən pɹˈɑdəkt
kəmjˌunəkˈeɪʃən pɹˈɑdəkt
01

Đây là một loại sản phẩm được thiết kế nhằm giúp việc giao tiếp giữa người dùng hoặc hệ thống trở nên dễ dàng hơn.

A type of product designed to facilitate communication between users or systems.

这是一种旨在促进用户或系统之间信息传递的产品类型。

Ví dụ
02

Bất kỳ vật dụng nào dùng để truyền đạt thông tin hoặc tin nhắn đều được xem là phương tiện.

Any item that serves as a means of conveying information or messages.

任何用来传递信息或消息的媒介物。

Ví dụ
03

Các sản phẩm giúp hoặc nâng cao khả năng giao tiếp, thường trong lĩnh vực công nghệ.

This product facilitates or enhances communication, often within a technological context.

该产品促进或改善信息传播,通常应用于技术领域。

Ví dụ