communisation
NounVerb
communisation (Noun)
/kəmjˌunəsˈeɪʃən/
/kəmjˌunəsˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc cộng sản hóa đất đai đã cải thiện sự bình đẳng ở vùng nông thôn Việt Nam.The communisation of land improved equality in rural areas of Vietnam.
Việc cộng sản hóa tài nguyên không mang lại lợi ích cho tất cả cộng đồng một cách công bằng.The communisation of resources did not benefit all communities equally.
communisation (Verb)
/kəmjˌunəsˈeɪʃən/
/kəmjˌunəsˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Chính phủ dự định cộng sản hóa tất cả nhà ở công vào năm 2025.The government plans to communise all public housing by 2025.
Họ đã không cộng sản hóa các doanh nghiệp tư nhân trong các cải cách gần đây.They did not communise private businesses during the recent reforms.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Communisation" là một thuật ngữ trong lĩnh vực chính trị và kinh tế, chỉ quá trình chuyển đổi hoặc biến đổi một xã hội sang hình thức cộng sản, nơi các tài sản và phương tiện sản xuất đều thuộc sở hữu chung. Khái niệm này thường được sử dụng trong nghiên cứu về các chế độ dựa trên lý thuyết Marx-Lenin. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể gặp sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và tần suất sử dụng, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về chính trị xã hội.