Anh - Việt

Bản dịch của từ Communisation trong tiếng Việt

communisation

NounVerb

communisation (Noun)

/kəmjˌunəsˈeɪʃən/
/kəmjˌunəsˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình biến thứ gì đó thành tài sản chung hoặc để cho nhiều người cùng sử dụng, quản lý và hưởng lợi; nói cách khác là quá trình 'cộng đồng hoá' hoặc 'làm cho trở thành chung'.

The process of making something communized.

Ví dụ
Việc cộng sản hóa đất đai đã cải thiện sự bình đẳng ở vùng nông thôn Việt Nam.The communisation of land improved equality in rural areas of Vietnam.
Việc cộng sản hóa tài nguyên không mang lại lợi ích cho tất cả cộng đồng một cách công bằng.The communisation of resources did not benefit all communities equally.

communisation (Verb)

/kəmjˌunəsˈeɪʃən/
/kəmjˌunəsˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Biến cái gì đó thành dạng chung, thuộc sở hữu hoặc sử dụng chung của cộng đồng (làm cho nó trở nên cộng sản hóa hoặc được quản lý chung). Trong ngữ cảnh thông thường, ý nghĩa là chuyển quyền sở hữu, quản lý hoặc sử dụng từ cá nhân sang chung.

To make something communized.

Ví dụ
Chính phủ dự định cộng sản hóa tất cả nhà ở công vào năm 2025.The government plans to communise all public housing by 2025.
Họ đã không cộng sản hóa các doanh nghiệp tư nhân trong các cải cách gần đây.They did not communise private businesses during the recent reforms.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh