communed
Verb
communed (Verb)
/kəmjˈund/
/kəmjˈund/
AI
Ví dụ
Họ đã trò chuyện sâu sắc trong cuộc họp cộng đồng thứ Sáu tuần trước.They communed deeply during the community meeting last Friday.
Họ đã không trò chuyện hiệu quả về các vấn đề xã hội của mình.They did not commune effectively about their social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "communed" là quá khứ của động từ "commune", có nghĩa là giao tiếp sâu sắc với ai đó hoặc với thiên nhiên, thường để trải nghiệm cảm xúc thiêng liêng hay tinh thần. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng hình thức phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm linh hoặc triết lý.