Anh - Việt

Bản dịch của từ Communes trong tiếng Việt

communes

VerbNoun

communes (Verb)

/kəmjˈunz/
/kəmjˈunz/
AI

Nghĩa 01

Giao tiếp thân mật, chia sẻ suy nghĩ, tình cảm hoặc ý tưởng một cách gần gũi và sâu sắc với người khác.

To communicate intimately.

Ví dụ
Chúng tôi thường trò chuyện với nhau về cuộc sống hàng ngày.We often communes with each other about our daily lives.
Cô ấy không trò chuyện với người lạ vì sự nhút nhát.She doesn't communes with strangers due to shyness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

communes (Noun)

/kˈɑmjunz/
/kˈɑmjunz/
AI

Nghĩa 01

Một cộng đồng nhỏ, thường là một làng, xã hoặc khu dân cư nơi mọi người sống gần nhau và có quan hệ xã hội chặt chẽ.

A small community.

Ví dụ
Nhiều xã ở Việt Nam có cộng đồng gắn bó.Many communes in Vietnam have close-knit communities.
Không phải tất cả các xã có cùng quy mô dân số.Not all communes have the same population size.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của communes (Noun)

SingularPlural

commune

communes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh