Bản dịch của từ Commutated trong tiếng Việt

Commutated

Verb

Commutated Verb

/kˈɑmjutˌeɪtɨd/
/kˈɑmjutˌeɪtɨd/
01

Thay đổi hoặc thay đổi trình tự hoặc phương thức hoạt động, đặc biệt là theo chu kỳ định kỳ.

To change or alter the sequence or method of operation especially in a periodic cycle

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Commutated

Không có idiom phù hợp