compartmentalise
compartmentalise (Verb)
Nghĩa 01 · Chia thành các phần, mục hoặc loại riêng biệt; phân chia một tổng thể thành những phần nhỏ hơn theo từng danh mục hoặc khu vực rõ ràng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compartmentalise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compartmentalise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compartmentalised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compartmentalised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compartmentalises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compartmentalising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compartmentalise" (tiếng Anh Anh) hoặc "compartmentalize" (tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là phân chia hoặc sắp xếp các phần khác nhau trong một hệ thống hoặc không gian nhất định nhằm quản lý hoặc kiểm soát thông tin, cảm xúc hoặc nhiệm vụ. Cách phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ có sự khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều tương tự nhau, chủ yếu trong ngữ cảnh tổ chức hoặc tâm lý học.