compartmental
compartmental (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến việc chia thành các phần, ngăn, mục hoặc hạng mục riêng biệt; có tính chất phân chia rõ rệt thành từng phần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của compartmental (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
compartmental ngăn | - | - |
compartmental (Verb)
Nghĩa 01 · Chia thành các phần, ngăn, hoặc mục riêng biệt; phân chia thành các danh mục hoặc khu vực để dễ quản lý hoặc sắp xếp.
Chia thành các phần, ngăn, hoặc mục riêng biệt; phân chia thành các danh mục hoặc khu vực để dễ quản lý hoặc sắp xếp.
divide into sections or categories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compartmental" được sử dụng để chỉ việc chia tách hoặc phân loại các phần khác nhau của một tổng thể hoặc hệ thống thành những không gian riêng biệt. Thuật ngữ này thường áp dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, sinh học và quản lý, liên quan đến việc tổ chức tư tưởng hoặc thông tin. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết; tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người nói có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau.