Anh - Việt

Bản dịch của từ Compartmental trong tiếng Việt

compartmental

AdjectiveVerb

compartmental (Adjective)

/kəmpɑɹtmˈɛntl/
/kəmpɑɹtmˈɛntl/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến việc chia thành các phần, ngăn, mục hoặc hạng mục riêng biệt; có tính chất phân chia rõ rệt thành từng phần.

Liên quan đến việc chia thành các phần, ngăn, mục hoặc hạng mục riêng biệt; có tính chất phân chia rõ rệt thành từng phần.

relating to or characterized by division into sections or categories.

Ví dụ
Trong xã hội, mọi người thường phân chia công việc và cuộc sống cá nhân.In society, people often compartmental their work and personal lives.
Mọi người không phân chia tình bạn và quan hệ gia đình của họ.People do not compartmental their friendships and family relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của compartmental (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

compartmental

ngăn

-

-

compartmental (Verb)

/ˌkɑm.pɑrtˈmɛn.təl/
/ˌkɑm.pɑrtˈmɛn.təl/
AI

Nghĩa 01 · Chia thành các phần, ngăn, hoặc mục riêng biệt; phân chia thành các danh mục hoặc khu vực để dễ quản lý hoặc sắp xếp.

Chia thành các phần, ngăn, hoặc mục riêng biệt; phân chia thành các danh mục hoặc khu vực để dễ quản lý hoặc sắp xếp.

divide into sections or categories.

Ví dụ
Chúng ta nên phân chia cuộc sống xã hội để quản lý căng thẳng hiệu quả.We should compartmental our social life to manage stress effectively.
Họ không phân chia tốt tình bạn và mối quan hệ công việc.They do not compartmental their friendships and work relationships well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh