compartmentalization
compartmentalization (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động chia nhỏ, phân chia thông tin hoặc nhiệm vụ mật sao cho không ai trong nhóm nắm được toàn bộ thông tin quan trọng. Mục đích là nếu một người bị bắt hoặc bị theo dõi, kẻ thù cũng không thể thu thập được thông tin có giá trị vì mỗi người chỉ biết một phần nhỏ nhiệm vụ.
counterespionage The act of dividing tasks involving confidential information so that no one person is capable of leaking enough to be incriminating Alternatively it can involve distributing information in such a way that no individual knows the full extent or purpose of the task they have been given hence if they are captured or monitored the enemy would not be able to obtain useful information from any given person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động chia mã nguồn phức tạp thành các phần (thư viện, module) có chức năng chung để việc lập trình trở nên dễ quản lý, tái sử dụng và bảo trì hơn.
software The act of dividing complex code into libraries with common functionality to help make the process of programming more manageable and reusable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "compartmentalization" đề cập đến quá trình phân chia thông tin, ý tưởng hoặc các yếu tố khác thành các phần riêng biệt để dễ quản lý và xử lý. Trong tâm lý học, nó thường liên quan đến cách mà cá nhân tách biệt cảm xúc và suy nghĩ để giảm thiểu căng thẳng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, âm "t" thường phát âm mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.