compensates
compensates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bù lại hoặc khắc phục một cái gì đó để làm cho tình huống trở nên cân bằng hoặc bù đắp cho sự thiếu hụt, tổn thất hay tác động tiêu cực.
to counteract or make up for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compensates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compensate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compensated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compensated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compensates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compensating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compensates" là động từ có nghĩa là bù đắp hoặc đền bù cho một sự thiếu hụt, tổn thất hoặc sai sót nào đó. Về mặt ngữ nghĩa, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, tâm lý hoặc xã hội để chỉ hành động làm giảm thiểu tác động tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản viết là "compensates" tương tự như tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa nhưng có thể khác biệt trong cách phát âm một số âm cuối.