Bản dịch của từ Compensate trong tiếng Việt
Compensate
Verb

Compensate (Verb)
kˈɒmpənsˌeɪt
ˈkɑmpənˌseɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bù đắp cho một tổn thất hoặc thiếu hụt.
To make up for a loss or deficiency
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
