compiled
compiled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compiled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compile |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compiles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compiling |
compiled (Adjective)
Nghĩa 01 · Được chuẩn bị bằng cách lắp ráp các yếu tố hoặc vật liệu.
Được chuẩn bị bằng cách lắp ráp các yếu tố hoặc vật liệu.
Prepared by assembling elements or materials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Liên quan đến hoặc là sự tổng hợp thông tin hoặc vật liệu.
Liên quan đến hoặc là sự tổng hợp thông tin hoặc vật liệu.
Relating to or being a compilation of information or materials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compiled" là dạng quá khứ của động từ "compile", có nghĩa là thu thập, biên soạn hoặc tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật, "compiled" thường được sử dụng để chỉ một bộ tài liệu, số liệu hoặc nghiên cứu đã được hệ thống hóa nhằm phục vụ cho các mục đích nghiên cứu hoặc tham khảo.