Anh - Việt

Bản dịch của từ Complained trong tiếng Việt

complained

Verb

complained (Verb)

/kəmplˈeɪnd/
/kəmplˈeɪnd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “complain” — nghĩa là đã than phiền, đã phàn nàn về điều gì đó.

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “complain” — nghĩa là đã than phiền, đã phàn nàn về điều gì đó.

simple past and past participle of complain.

Ví dụ
Nhiều công dân đã phàn nàn về sự thiếu hụt giao thông công cộng vào năm 2022.Many citizens complained about the lack of public transportation in 2022.
Cư dân đã không phàn nàn về việc mở công viên mới tháng trước.Residents did not complain about the new park opening last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của complained (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

complain

V2

Quá khứ đơn

Past simple

complained

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

complained

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

complains

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

complaining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh