complainer
Noun
complainer (Noun)
/kəmplˈeɪnɚ/
/kəmplˈeɪnɚ/
AI
Ví dụ
Người hay phàn nàn ở công việc luôn tìm ra điều gì để than phiền.The complainer at work always finds something to grumble about.
Cô ấy là người phàn nàn nhất trong khu phố của chúng tôi, luôn không hài lòng.She is the biggest complainer in our neighborhood, always dissatisfied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong luật Scotland, “complainer” là người tố cáo hoặc là nạn nhân được cho là bị hại trong một vụ án hình sự — tức là người đã làm đơn tố giác hoặc khai rằng mình là người bị tổn hại.
Ví dụ
Người tố cáo đã làm chứng chống lại bị cáo trong tòa án.The complainer testified against the accused in the court.
Người tố cáo tìm kiếm công lý cho tội phạm đã gây ra.The complainer sought justice for the crime committed against them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complainer" chỉ người thường xuyên phàn nàn hoặc chỉ trích về một điều gì đó. Đây là danh từ, được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có thể mang tính tiêu cực hơn, thường chỉ những người kém hài lòng. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong các phương ngữ. "Complainer" không có hình thức viết khác nhau giữa hai biến thể, nhưng ngữ cảnh và môi trường sử dụng có thể ảnh hưởng đến sắc thái nghĩa.