Anh - Việt

Bản dịch của từ Complainer trong tiếng Việt

complainer

Noun

complainer (Noun)

/kəmplˈeɪnɚ/
/kəmplˈeɪnɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người thường phàn nàn; người hay than vãn về việc không hài lòng.

Người thường phàn nàn; người hay than vãn về việc không hài lòng.

One who complains or is known for their complaints.

Ví dụ
Người hay phàn nàn ở công việc luôn tìm ra điều gì để than phiền.The complainer at work always finds something to grumble about.
Cô ấy là người phàn nàn nhất trong khu phố của chúng tôi, luôn không hài lòng.She is the biggest complainer in our neighborhood, always dissatisfied.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trong luật Scotland, “complainer” là người tố cáo hoặc là nạn nhân được cho là bị hại trong một vụ án hình sự — tức là người đã làm đơn tố giác hoặc khai rằng mình là người bị tổn hại.

Trong luật Scotland, “complainer” là người tố cáo hoặc là nạn nhân được cho là bị hại trong một vụ án hình sự — tức là người đã làm đơn tố giác hoặc khai rằng mình là người bị tổn hại.

Scotland law A complainant an alleged victim in a criminal trial.

Ví dụ
Người tố cáo đã làm chứng chống lại bị cáo trong tòa án.The complainer testified against the accused in the court.
Người tố cáo tìm kiếm công lý cho tội phạm đã gây ra.The complainer sought justice for the crime committed against them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh