complains
complains (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng thì hiện tại đơn ngôi thứ ba của động từ “complain” — nghĩa là (anh ấy/cô ấy/nó) than phiền, phàn nàn, hoặc kêu ca về điều gì đó.
Dạng thì hiện tại đơn ngôi thứ ba của động từ “complain” — nghĩa là (anh ấy/cô ấy/nó) than phiền, phàn nàn, hoặc kêu ca về điều gì đó.
thirdperson singular simple present indicative of complain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của complains (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | complain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | complained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | complained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | complains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | complaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complains" là dạng số nhiều của động từ "complain", mang nghĩa phàn nàn hoặc kêu ca về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /kəmˈpleɪnz/, trong khi cách phát âm tiếng Anh Anh tương tự, song có thể nhẹ hơn trong nhấn mạnh âm tiết. Việc sử dụng từ "complains" thường gặp trong ngữ cảnh mô tả sự không hài lòng, phàn nàn về dịch vụ, sản phẩm hoặc điều kiện sống, thường nhấn mạnh sự phản ánh cá nhân.