Bản dịch của từ Complementary angle trong tiếng Việt

Complementary angle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complementary angle(Noun)

kˌɒmplɪmˈɛntəri ˈæŋɡəl
ˈkɑmpɫəˌmɛntɝi ˈæŋɡəɫ
01

Hai góc có tổng độ đo bằng 90 độ.

A pair of angles whose measures sum to 90 degrees

Ví dụ
02

Các góc bổ sung cho một góc cụ thể trong bối cảnh hình học.

Angles that are complementary to a specific angle in a geometric context

Ví dụ
03

Một góc mà khi cộng với một góc khác thì tổng bằng 90 độ.

An angle that when added to another angle measures exactly 90 degrees

Ví dụ