Bản dịch của từ Complete assignment trong tiếng Việt

Complete assignment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complete assignment(Phrase)

kəmplˈiːt ɐsˈaɪnmənt
kəmˈpɫit əˈsaɪnmənt
01

Hoàn thành một bài tập học thuật như yêu cầu.

To finish an academic assignment as required

Ví dụ
02

Hoàn thành tất cả các thành phần của một dự án cụ thể.

To accomplish all components of a specified project

Ví dụ
03

Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ một cách trọn vẹn

To fulfill a task or duty in its entirety

Ví dụ