Bản dịch của từ Complete excellence trong tiếng Việt

Complete excellence

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complete excellence(Noun)

kəmplˈiːt ˈɛksələns
kəmˈpɫit ˈɛkˈsɛɫəns
01

Chất lượng không có khuyết điểm hay lỗi lầm

The quality is flawless and without any imperfections.

品质完美无瑕,没有任何缺陷

Ví dụ
02

Hành động làm cho mọi thứ hoàn chỉnh hoặc hoàn hảo

The act of making something complete or whole.

使某物完整无缺或完美的行为

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc chất lượng của việc hoàn thành mọi thứ một cách trọn vẹn

The state or quality of being finished, making something complete

完成的状态或品质,意味着彻底完成某事

Ví dụ

Complete excellence(Adjective)

kəmplˈiːt ˈɛksələns
kəmˈpɫit ˈɛkˈsɛɫəns
01

Hoàn hảo và không có bất kỳ khuyết điểm nào

An action that makes something complete or perfect.

完美无瑕,没有任何瑕疵

Ví dụ
02

Đã hoàn thành

The quality is flawless and perfect.

品质无可挑剔,没有瑕疵或错误。

Ví dụ
03

Có tất cả các bộ phận, phần tử hoặc bước cần thiết một cách đầy đủ

The state or characteristic of being completed or fully accomplished.

拥有所有必要的部分、元素或步骤,完整无缺

Ví dụ