Bản dịch của từ Complex political landscape trong tiếng Việt

Complex political landscape

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complex political landscape(Phrase)

kˈɒmplɛks pəlˈɪtɪkəl lˈændskeɪp
ˈkɑmˈpɫɛks pəˈɫɪtɪkəɫ ˈɫændˌskeɪp
01

Một sự đa dạng về quan điểm chính trị và các cấu trúc quyền lực

A diverse array of political opinions and power structures

Ví dụ
02

Một môi trường chính trị đầy thách thức và phức tạp

A challenging and intricate political environment

Ví dụ
03

Một tình huống phức tạp liên quan đến nhiều yếu tố hoặc thành phần chính trị khác nhau

A complicated situation involving various political factors or elements

Ví dụ